Hướng dẫn thay nước làm mát máy phát điện Diesel

WI-06 | HƯỚNG DẪN THAY NƯỚC LÀM MÁT MÁY PHÁT ĐIỆN DIESEL

Nước làm mát (coolant) cần được thay định kỳ để duy trì khả năng truyền nhiệt, chống ăn mòn và bảo vệ các chi tiết trong hệ thống làm mát.

Khi thay coolant, cần đặc biệt chú ý sử dụng đúng loại, nạp đúng mức và loại bỏ khí còn lại trong hệ thống.

1. Khi nào cần thay nước làm mát?

Thời điểm thay coolant cần căn cứ vào khuyến cáo của nhà sản xuất động cơ, loại coolant đang sử dụng và thời gian/giờ vận hành thực tế.

Ngoài bảo trì định kỳ, nên kiểm tra tình trạng coolant khi:

  • Coolant đổi màu hoặc xuất hiện cặn bất thường.
  • Có dấu hiệu nhiễm dầu hoặc tạp chất.
  • Hệ thống làm mát vừa được sửa chữa hoặc tháo xả.
  • Không xác định được loại hoặc lịch sử sử dụng coolant trước đó.

Nếu coolant có dầu, nhiều cặn hoặc tình trạng bất thường rõ rệt, không nên chỉ thay coolant rồi tiếp tục vận hành mà cần xác định nguyên nhân.

👉Xem thêm: Giải đáp 3 câu hỏi thường gặp về nước làm mát máy phát điện

2. Chuẩn bị

  • Coolant đúng yêu cầu của nhà sản xuất động cơ.
  • Khay/thùng chứa coolant cũ.
  • Phễu hoặc dụng cụ nạp phù hợp.
  • Dụng cụ tháo nút/van xả.
  • Khăn vệ sinh.
  • Trang bị bảo hộ cá nhân.

Nếu sử dụng coolant đậm đặc, chỉ pha với loại nước và tỷ lệ được nhà sản xuất quy định.

Không tự ý trộn các loại coolant khác nhau khi chưa xác định khả năng tương thích.

3. Đưa máy về trạng thái an toàn

Dừng máy phát điện và cô lập khả năng khởi động ngoài ý muốn.

Chờ động cơ và toàn bộ hệ thống làm mát nguội hoàn toàn trước khi thao tác.
⚠ ⚠ ⚠ Không mở nắp két nước hoặc tháo đường xả khi hệ thống còn nóng hoặc còn áp suất. Coolant nóng có thể phun ra và gây bỏng nghiêm trọng.

👉 Xem thêm: PR-03 – Quy trình dừng máy phát điện đúng kỹ thuật

4. Quy trình thay nước làm mát

Quy trình thay nước làm mát cho máy phát điện diesel

Bước 1 – Kiểm tra hệ thống trước khi xả

Quan sát:

  • Mức và tình trạng coolant cũ.
  • Két nước và bình giãn nở.
  • Đường ống và các đầu nối.
  • Dấu hiệu rò rỉ.
  • Màu sắc, cặn hoặc dầu bất thường trong coolant.

Việc quan sát coolant cũ có thể giúp phát hiện sớm vấn đề trong hệ thống làm mát.

Bước 2 – Xả coolant cũ

Đặt khay chứa tại vị trí phù hợp.

Mở điểm xả theo cấu tạo của động cơ/hệ thống và thu gom toàn bộ coolant cũ.

Nếu hệ thống có nhiều điểm xả, thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất để hạn chế lượng coolant cũ còn lại trong hệ thống.

Không xả coolant trực tiếp xuống nền hoặc hệ thống thoát nước.

Bước 3 – Đóng các điểm xả và kiểm tra

Sau khi coolant đã xả hết:

  • Đóng van/nút xả.
  • Kiểm tra gioăng hoặc bề mặt làm kín.
  • Kiểm tra các đường ống vừa thao tác.
  • Đảm bảo các vị trí xả được đóng đúng trước khi nạp coolant mới.

Bước 4 – Nạp coolant mới

Nạp coolant đúng loại và đúng tỷ lệ theo yêu cầu của nhà sản xuất.

Nạp từ từ để hạn chế hình thành túi khí trong hệ thống.

Không nạp quá nhanh hoặc vượt quá mức quy định.

Bước 5 – Xả khí hệ thống làm mát

Thực hiện quy trình xả khí theo cấu tạo của từng động cơ.

Nếu hệ thống có:

  • Van/vít xả khí.
  • Bình giãn nở.
  • Quy trình bleeding riêng.

thực hiện theo tài liệu của nhà sản xuất.

Không được bỏ qua bước xả khí. Khí còn trong hệ thống có thể làm giảm khả năng tuần hoàn coolant và gây nhiệt độ bất thường.

Bước 6 – Kiểm tra mức coolant

Sau khi nạp và xả khí:

  • Kiểm tra mức coolant.
  • Bổ sung nếu cần.
  • Đóng nắp két/bình giãn nở đúng vị trí.
  • Kiểm tra các điểm xả và đầu nối.

Đảm bảo mức coolant nằm trong giới hạn quy định của hệ thống.

Bước 7 – Khởi động và kiểm tra

Khởi động máy và theo dõi:

  • Nhiệt độ nước làm mát.
  • Dấu hiệu rò rỉ.
  • Cảnh báo nhiệt độ/coolant nếu có.
  • Hoạt động của hệ thống làm mát.

Sau khi động cơ đạt điều kiện vận hành phù hợp, dừng máy và để hệ thống nguội hoàn toàn trước khi kiểm tra lại mức coolant.

Bổ sung nếu cần.

5. Checklist sau khi thay

☐ Coolant đúng loại/yêu cầu kỹ thuật.
☐ Tỷ lệ pha đúng nếu sử dụng coolant đậm đặc.
☐ Các van/nút xả đã đóng kín.
☐ Hệ thống đã được xả khí.
☐ Mức coolant đúng quy định.
☐ Không phát hiện rò rỉ.
☐ Nhiệt độ động cơ ổn định khi vận hành.
☐ Đã kiểm tra lại mức coolant sau khi máy nguội.
☐ Ghi nhận việc thay coolant vào hồ sơ bảo trì.

6. Những sai sót cần tránh

1️⃣ ⛔ Mở nắp két khi động cơ còn nóng

Coolant đang chịu áp suất có thể phun ra gây bỏng.

2️⃣ ⛔ Chọn coolant chỉ dựa vào màu sắc

Màu không phải là căn cứ đầy đủ để xác định tiêu chuẩn hoặc khả năng tương thích của coolant.

3️⃣ ⛔ Tự ý trộn các loại coolant

Các công nghệ/phụ gia khác nhau có thể không tương thích. Cần tuân theo yêu cầu của nhà sản xuất.

4️⃣ ⛔ Chỉ châm đầy mà không xả khí

Túi khí có thể khiến tuần hoàn coolant không bình thường và làm nhiệt độ động cơ tăng.

5️⃣ ⛔ Không kiểm tra lại mức sau vận hành

Sau khi coolant tuần hoàn và khí còn lại thoát ra, mức coolant có thể thay đổi.

7. Nếu nhiệt độ vẫn cao sau khi thay coolant

Nếu coolant đúng loại, đúng mức và hệ thống đã được xả khí nhưng động cơ vẫn có nhiệt độ cao, cần kiểm tra thêm:

  • Két nước có bị bẩn/tắc không.
  • Quạt và dây đai truyền động.
  • Thermostat.
  • Bơm nước.
  • Đường tuần hoàn coolant.
  • Điều kiện hút/xả gió.
  • Tải vận hành.

👉 Xem thêm: Nước Làm Mát Máy Phát Điện Bị Quá Nhiệt: Nguyên Nhân, Hậu Quả, Cách Khắc Phục Và Biện Pháp Phòng Ngừa

Nội dung liên quan

CÔNG TY TNHH MAI BẢO AN cung cấp dịch vụ buôn bán, cho thuê, bảo trì, bảo dưỡng và sửa chữa, trùng tu chuyên sâu các loại MÁY PHÁT ĐIỆN CÔNG NGHIỆP với đội ngũ kỹ thuật dày dạn kinh nghiệm và chế độ bảo hành, hậu mãi tốt nhất với chi phí hợp lý nhất cho quý khách.

THAM KHẢO THÊM CÁC DỊCH VỤ KHÁC CỦA CHÚNG TÔI

Hãy liên lạc với công ty chúng tôi để được tư vấn, cung cấp các giải pháp chuyên nghiệp và toàn diện. Chúng tôi rất vui lòng giải đáp mọi thắc mắc của quý khách!

THÔNG TIN LIÊN HỆ

CTY TNHH MAI BẢO AN

Địa chỉ: 188/42 Tam Bình, Phường Tam Bình, TP. HCM, Việt Nam

Điện thoại: 0903.164.099

Email: Mayphatdienmba@gmail.com

Website: https://mayphatdienmba.vn

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Quy trình chuyển nguồn tự động bằng ATS

PR-04 | QUY TRÌNH CHUYỂN NGUỒN TỰ ĐỘNG BẰNG ATS GIỮA ĐIỆN LƯỚI VÀ MÁY PHÁT ĐIỆN Mục đích Hướng dẫn người vận hành theo…
Bàn giao máy phát điện sau bảo trì và sửa chữa chuyên nghiệp

Quy trình bàn giao máy phát điện sau bảo trì, sửa chữa

PR-11 | QUY TRÌNH BÀN GIAO MÁY PHÁT ĐIỆN SAU BẢO TRÌ VÀ SỬA CHỮA Sau khi hoàn thành bảo trì hoặc sửa chữa, máy…
Quy trình chạy thử máy phát điện có tải

Quy trình chạy thử máy phát điện có tải

PR-07 | QUY TRÌNH CHẠY THỬ MÁY PHÁT ĐIỆN CÓ TẢI 1. Chạy thử máy phát điện có tải là gì? Chạy thử máy phát…

Quy trình kiểm tra máy phát điện trước khi vận hành

PR-01 | QUY TRÌNH KIỂM TRA MÁY PHÁT ĐIỆN TRƯỚC KHI VẬN HÀNH (Checklist) Kiểm tra trước khi vận hành là bước bắt buộc nhằm…

Hướng dẫn thay lọc dầu máy phát điện diesel

WI-02 | HƯỚNG DẪN THAY LỌC DẦU MÁY PHÁT ĐIỆN DIESEL ĐÚNG KỸ THUẬT Lọc dầu có nhiệm vụ giữ lại cặn bẩn, muội và…
quy trình vệ sinh bên ngoài két nước làm mát máy phát điện diesel

Hướng dẫn vệ sinh bên ngoài két nước làm mát máy phát điện Diesel

WI-05 | HƯỚNG DẪN VỆ SINH BÊN NGOÀI KÉT NƯỚC LÀM MÁT MÁY PHÁT ĐIỆN DIESEL Két nước máy phát điện cần được giữ sạch…
Thay dầu động cơ máy phát điện diesel

Hướng dẫn thay dầu động cơ Diesel máy phát điện

WI-01 | HƯỚNG DẪN THAY DẦU ĐỘNG CƠ MÁY PHÁT ĐIỆN DIESEL ĐÚNG KỸ THUẬT Dầu bôi trơn có nhiệm vụ giảm ma sát, làm…
chuyển nguồn bằng tay giữa máy phát điện và điện lưới

Quy trình chuyển nguồn bằng tay giữa điện lưới và máy phát điện

PR-05 | QUY TRÌNH CHUYỂN NGUỒN BẰNG TAY GIỮA ĐIỆN LƯỚI VÀ MÁY PHÁT ĐIỆN I. Giới thiệu Trong một số trường hợp như hệ…
Chia sẻ
Bỏ qua