Quy trình xử lý khẩn cấp khi máy phát điện gặp sự cố
PR-10 | QUY TRÌNH XỬ LÝ KHẨN CẤP KHI MÁY PHÁT ĐIỆN GẶP SỰ CỐ
1. Mục đích
Quy trình hướng dẫn người vận hành thực hiện các bước cần thiết khi máy phát điện Diesel xuất hiện sự cố bất thường, nhằm:
✅ Bảo đảm an toàn cho người vận hành và khu vực xung quanh.
✅ Hạn chế nguy cơ hư hỏng lan rộng cho động cơ, đầu phát và hệ thống điện.
✅ Ngăn ngừa cháy nổ và các tình huống nguy hiểm khác.
✅ Đưa máy về trạng thái an toàn trước khi kiểm tra và khắc phục.
✅ Đảm bảo máy chỉ được đưa trở lại vận hành sau khi đã xác định nguyên nhân và đủ điều kiện an toàn.
📌 Nguyên tắc quan trọng: Khi xuất hiện sự cố nghiêm trọng, ưu tiên an toàn con người trước, sau đó mới bảo vệ thiết bị và duy trì nguồn điện.
2. Khi nào cần xử lý khẩn cấp?
Người vận hành cần nhanh chóng đánh giá và xử lý khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu bất thường như:
| Dấu hiệu/sự cố | Mức độ cần lưu ý |
| Áp suất dầu bôi trơn giảm bất thường | Rất nghiêm trọng |
| Nhiệt độ nước làm mát tăng cao | Nghiêm trọng |
| Động cơ có dấu hiệu quá tốc | Cực kỳ nghiêm trọng |
| Khói bất thường hoặc có mùi khét | Nghiêm trọng |
| Cháy, phát sinh tia lửa hoặc khói nhiều | Cực kỳ nghiêm trọng |
| Tiếng gõ, rung động bất thường | Nghiêm trọng |
| Điện áp hoặc tần số vượt giới hạn | Nghiêm trọng |
| Dòng điện tăng cao/quá tải | Nghiêm trọng |
| Chạm đất hoặc sự cố ngắn mạch | Cực kỳ nghiêm trọng |
| Rò rỉ nhiên liệu, dầu hoặc nước làm mát lớn | Nghiêm trọng |
| Bộ điều khiển phát cảnh báo hoặc Shutdown | Tùy mức cảnh báo |
📌 Lưu ý: Không phải mọi cảnh báo đều yêu cầu dừng máy ngay lập tức. Người vận hành cần căn cứ vào mức độ cảnh báo, thông số thực tế và hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Quy trình xử lý khẩn cấp

Bước 1. Nhận biết và đánh giá nhanh tình trạng
Ngay khi phát hiện dấu hiệu bất thường:
- Quan sát bảng điều khiển và các cảnh báo đang hiển thị.
- Kiểm tra nhanh các thông số chính: áp suất dầu, nhiệt độ nước làm mát, điện áp, dòng điện, tần số và tốc độ động cơ.
- Quan sát khói, mùi bất thường, tiếng động và rung động.
- Xác định xem sự cố có nguy cơ gây cháy, nổ, điện giật hoặc hư hỏng nghiêm trọng hay không.
Không cố tiếp tục vận hành máy chỉ để “xem máy có tự ổn định lại hay không” khi đã xuất hiện dấu hiệu nguy hiểm.
Bước 2. Cô lập tải nếu điều kiện cho phép
Nếu máy đang mang tải và tình trạng sự cố cho phép thao tác:
- Thực hiện giảm tải theo quy trình.
- Mở máy cắt/CB đầu ra của máy phát.
- Xác nhận máy phát đã được tách khỏi phụ tải.
Đối với sự cố điện nghiêm trọng như ngắn mạch, chạm đất hoặc cháy tại tủ điện, không tiếp tục thao tác đóng/cắt tùy tiện. Cần thực hiện theo quy trình an toàn điện của hệ thống.
Bước 3. Dừng máy khẩn cấp khi cần thiết
Sử dụng Emergency Stop (E-Stop) hoặc chức năng dừng khẩn cấp khi xuất hiện các tình huống có nguy cơ gây nguy hiểm nghiêm trọng, chẳng hạn:
- Động cơ có dấu hiệu quá tốc.
- Cháy hoặc phát sinh khói nhiều.
- Rò rỉ nhiên liệu nghiêm trọng.
- Tiếng động cơ bất thường nghiêm trọng.
- Áp suất dầu xuống mức nguy hiểm.
- Nhiệt độ động cơ tăng cao bất thường.
- Sự cố cơ khí có khả năng phá hủy động cơ.
- Sự cố điện nghiêm trọng.
- Có nguy cơ mất an toàn cho người.
❌ Không đứng quá gần máy hoặc các bộ phận đang quay khi thực hiện dừng khẩn cấp.
👉 Tham khảo thêm: Máy phát điện quá nhiệt – nguyên nhân và cách xử lý
Bước 4. Xác nhận máy đã ở trạng thái an toàn
Sau khi máy dừng:
- Xác nhận động cơ đã ngừng hoàn toàn.
- Không chạm ngay vào động cơ, đường ống hoặc các bộ phận có nhiệt độ cao.
- Kiểm tra xem còn khói, tia lửa, mùi cháy hoặc dấu hiệu bất thường hay không.
- Kiểm tra nguy cơ rò rỉ nhiên liệu, dầu và nước làm mát.
- Nếu có sự cố điện, thực hiện cô lập nguồn theo quy trình an toàn điện.
❌ Không mở nắp két nước khi động cơ còn nóng.
4. Xử lý theo từng nhóm sự cố
4.1. Động cơ quá nhiệt
Khi nhiệt độ nước làm mát tăng cao:
Thực hiện:
- Giảm tải nếu điều kiện cho phép.
- Dừng máy theo quy trình hoặc dừng khẩn cấp nếu nhiệt độ tăng nhanh đến mức nguy hiểm.
- Để động cơ nguội tự nhiên.
- Kiểm tra mức nước làm mát.
- Kiểm tra két nước, quạt làm mát, dây đai và đường ống.
- Xác định nguyên nhân trước khi khởi động lại.
❌ Tuyệt đối không mở nắp két nước ngay sau khi máy vừa dừng, vì hệ thống làm mát có thể đang chịu áp suất và nhiệt độ cao.
4.2. Áp suất dầu bôi trơn thấp
Nếu áp suất dầu giảm xuống dưới giới hạn cho phép:
- Dừng máy càng sớm càng tốt.
- Không tiếp tục chạy máy để thử.
- Kiểm tra mức dầu.
- Kiểm tra rò rỉ dầu.
- Kiểm tra lọc dầu và hệ thống bôi trơn.
- Kiểm tra cảm biến/công tắc áp suất dầu.
- Chỉ khởi động lại sau khi xác định được nguyên nhân.
Đây là một trong những tình huống không nên xem nhẹ, vì vận hành động cơ với áp suất dầu không đủ có thể gây hư hỏng nghiêm trọng.
👉 Tham khảo thêm: Áp suất dầu thấp – nguyên nhân và phương pháp kiểm tra
4.3. Động cơ có dấu hiệu quá tốc
Đây là tình huống đặc biệt nguy hiểm.
Khi phát hiện tốc độ động cơ tăng bất thường:
- Không tiếp tục vận hành máy.
- Thực hiện dừng khẩn cấp theo thiết kế của tổ máy.
- Giữ khoảng cách an toàn.
- Không tiếp cận các bộ phận quay.
- Sau khi máy dừng hoàn toàn, cô lập máy và kiểm tra hệ thống Governor/điều khiển tốc độ.
Nếu nghi ngờ động cơ đang runaway, không cố tiếp cận động cơ để xử lý bằng các thao tác không được nhà sản xuất quy định.
Runaway: Hiện tượng động cơ Diesel tự tăng tốc ngoài kiểm soát, dù đã giảm hoặc cắt nhiên liệu. Thường xảy ra khi động cơ đốt thêm dầu bôi trơn hoặc nguồn hydrocarbon khác lọt vào đường nạp.
4.4. Cháy hoặc khói nhiều
Khi phát hiện cháy:
- Dừng máy khẩn cấp nếu có thể thực hiện an toàn.
- Cô lập nguồn điện và nhiên liệu nếu quy trình hệ thống cho phép.
- Cảnh báo và đưa người không có nhiệm vụ ra khỏi khu vực.
- Sử dụng phương tiện chữa cháy phù hợp.
- Gọi lực lượng ứng cứu theo quy định của cơ sở nếu đám cháy vượt quá khả năng xử lý tại chỗ.
❌ Không dùng nước để chữa cháy thiết bị điện đang còn khả năng mang điện.
👉 Tham khảo thêm:
4.5. Sự cố điện
Đối với các hiện tượng như:
- Điện áp bất thường.
- Dòng điện quá cao.
- Ngắn mạch.
- Chạm đất.
- Tia lửa điện.
- Mùi khét từ tủ điện hoặc đầu phát.
Cần:
- Tách máy phát khỏi tải nếu có thể thực hiện an toàn.
- Dừng máy khi cần thiết.
- Cô lập nguồn điện.
- Không chạm vào thiết bị nghi ngờ còn điện.
- Treo biển cảnh báo và áp dụng quy trình Lockout/Tagout (LOTO) khi tiến hành kiểm tra, sửa chữa.
- Chỉ người có chuyên môn mới được thực hiện kiểm tra phần điện.
5. Kiểm tra trước khi khởi động lại
Sau khi xử lý sự cố, không được mặc định rằng máy đã an toàn chỉ vì cảnh báo đã biến mất.
Trước khi khởi động lại cần:
- Xác định nguyên nhân gây sự cố.
- Kiểm tra và khắc phục nguyên nhân.
- Kiểm tra dầu bôi trơn.
- Kiểm tra nước làm mát.
- Kiểm tra nhiên liệu và rò rỉ.
- Kiểm tra dây điện, đầu nối và thiết bị bảo vệ.
- Kiểm tra tình trạng cơ khí.
- Kiểm tra các thiết bị bảo vệ và cảnh báo.
- Xóa/reset cảnh báo chỉ sau khi đã xác định nguyên nhân.
- Kiểm tra trạng thái CB đầu ra và hệ thống phân phối điện.
Nếu nguyên nhân chưa được xác định rõ, không nên tự ý khởi động lại máy.
6. Chạy kiểm tra sau sự cố
Khi đủ điều kiện đưa máy trở lại hoạt động:
Khởi động → chạy không tải → kiểm tra thông số → chạy có tải từng bước → theo dõi ổn định.
Trong quá trình chạy thử cần đặc biệt theo dõi:
- Áp suất dầu.
- Nhiệt độ nước làm mát.
- Điện áp.
- Tần số.
- Dòng điện từng pha.
- Tốc độ động cơ.
- Tiếng động và rung động.
- Khói xả.
- Các cảnh báo trên bộ điều khiển.
Nếu sự cố xuất hiện trở lại, dừng máy và tiếp tục điều tra nguyên nhân thay vì cố duy trì vận hành.
7. Ghi nhận và báo cáo sự cố
Sau mỗi sự cố nghiêm trọng, người vận hành nên ghi nhận:
| Nội dung | Thông tin cần ghi |
| Thời điểm xảy ra | Ngày, giờ |
| Trạng thái máy | Đang chạy không tải/có tải |
| Công suất tải | kW/kVA |
| Thông số trước sự cố | Điện áp, dòng điện, tần số, nhiệt độ, áp suất dầu… |
| Cảnh báo | Mã lỗi/nội dung cảnh báo |
| Hiện tượng | Khói, tiếng động, rung, mùi… |
| Hành động đã thực hiện | Dừng máy, E-Stop, cô lập tải… |
| Nguyên nhân | Nếu đã xác định |
| Biện pháp khắc phục | Nội dung sửa chữa |
| Tình trạng sau xử lý | Đã chạy thử/chưa |
| Người thực hiện | Họ tên/người phụ trách |
🔎 Việc ghi nhận này rất hữu ích để phân tích nguyên nhân lặp lại và xây dựng lịch bảo trì phòng ngừa.
8. Sơ đồ xử lý khẩn cấp

9. Những điều tuyệt đối không nên làm
⚠️ Không cố tiếp tục chạy máy khi áp suất dầu thấp hoặc nhiệt độ tăng đến mức nguy hiểm.
⚠️ Không mở nắp két nước khi động cơ đang nóng.
⚠️ Không tiếp cận các bộ phận quay khi máy chưa dừng hoàn toàn.
⚠️ Không chạm vào thiết bị điện khi chưa xác nhận đã cô lập nguồn.
⚠️ Không tự ý reset cảnh báo và khởi động lại máy khi chưa xác định nguyên nhân.
⚠️ Không tự ý bypass hoặc vô hiệu hóa các chức năng bảo vệ của tổ máy.
Tóm lại, xử lý sự cố máy phát điện không đơn thuần là “dừng máy càng nhanh càng tốt”, mà phải thực hiện theo trình tự: đánh giá nguy hiểm → bảo vệ con người → cô lập nguồn/tải → dừng máy khi cần → xác định nguyên nhân → khắc phục → kiểm tra → chạy thử → đưa máy trở lại vận hành.
Đặc biệt, đối với các sự cố liên quan đến quá tốc, cháy, áp suất dầu thấp, quá nhiệt nghiêm trọng và sự cố điện, người vận hành cần ưu tiên tuyệt đối an toàn và tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất cũng như quy trình an toàn tại cơ sở.
Các bài viết liên quan
- Điện áp máy phát điện dao động không ổn định: Nguyên nhân và giải pháp
- Sự cố ngắn mạch khi vận hành máy phát điện: Nguyên nhân và cách xử lý
- Điện áp lệch pha khi vận hành máy phát điện: Nguyên nhân và cách xử lý
- Sự cố mất cân bằng dòng điện trên máy phát điện: Nguyên nhân và giải pháp khắc phục
- Sự cố chạm đất trong cuộn dây máy phát điện: Nguyên nhân và cách khắc phục
- Sự cố quá dòng trên máy phát điện diesel: Nguyên nhân và cách khắc phục
- Tần số máy phát điện không ổn định: Nguyên nhân và cách xử lý hiệu quả
- Máy phát điện bị sụt áp khi có tải: Nguyên nhân và cách khắc phục
- Máy phát điện mất điện áp đầu ra: Nguyên nhân, cách kiểm tra và hướng xử lý
- Động cơ máy phát điện Diesel bị quá nhiệt: Nguyên nhân, giải pháp và biện pháp phòng ngừa
- Máy phát điện xả khói trắng: Nguyên nhân và giải pháp khắc phục
- Cách khắc phục hiện tượng máy phát điện xả khói đen hoặc khói xám
- Các sự cố liên quan đến dầu nhớt trong quá trình vận hành máy phát điện và biện pháp khắc phục
- Nước Làm Mát Máy Phát Điện Bị Quá Nhiệt: Nguyên Nhân, Hậu Quả, Cách Khắc Phục Và Biện Pháp Phòng Ngừa
- Lỗi Over Frequency khi vận hành máy phát điện
CÔNG TY TNHH MAI BẢO AN cung cấp dịch vụ buôn bán, cho thuê, bảo trì, bảo dưỡng và sửa chữa, trùng tu chuyên sâu các loại MÁY PHÁT ĐIỆN CÔNG NGHIỆP với đội ngũ kỹ thuật dày dạn kinh nghiệm và chế độ bảo hành, hậu mãi tốt nhất với chi phí hợp lý nhất cho quý khách.
THAM KHẢO THÊM CÁC DỊCH VỤ KHÁC CỦA CHÚNG TÔI
Hãy liên lạc với công ty chúng tôi để được tư vấn, cung cấp các giải pháp chuyên nghiệp và toàn diện. Chúng tôi rất vui lòng giải đáp mọi thắc mắc của quý khách!
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CTY TNHH MAI BẢO AN
Địa chỉ: 188/42 Tam Bình, Phường Tam Bình, TP. HCM, Việt Nam
Điện thoại: 0903.164.099
Email: Mayphatdienmba@gmail.com
Website: https://mayphatdienmba.vn
Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!